Tỷ giá ngoại tệ

Tỷ giá được cập nhật lúc 12/4/2022 8:10:09 AM và chỉ mang tính chất tham khảo
Mã NT Tên ngoại tệ Mua tiền mặt Mua chuyển khoản Bán
AUD AUSTRALIAN DOLLAR 15,995.67 16,157.25 16,677.00
CAD CANADIAN DOLLAR 17,474.07 17,650.58 18,218.37
CHF SWISS FRANC 25,108.93 25,362.56 26,178.44
CNY YUAN RENMINBI 3,351.39 3,385.24 3,494.67
DKK DANISH KRONE - 3,345.76 3,474.18
EUR EURO 24,695.61 24,945.06 26,077.28
GBP POUND STERLING 28,769.67 29,060.27 29,995.10
HKD HONGKONG DOLLAR 3,019.08 3,049.57 3,147.67
INR INDIAN RUPEE - 295.96 307.82
JPY YEN 174.05 175.81 184.25
KRW KOREAN WON 16.05 17.83 19.55
KWD KUWAITI DINAR - 78,382.05 81,522.57
MYR MALAYSIAN RINGGIT - 5,429.65 5,548.54
NOK NORWEGIAN KRONER - 2,424.10 2,527.24
RUB RUSSIAN RUBLE - 371.69 411.50
SAR SAUDI RIAL - 6,394.02 6,650.21
SEK SWEDISH KRONA - 2,288.91 2,386.29
SGD SINGAPORE DOLLAR 17,370.68 17,546.14 18,110.58
THB THAILAND BAHT 613.86 682.07 708.25
USD US DOLLAR 23,930.00 23,960.00 24,240.00
Nguồn: Vietcombank